Franke Yannick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Netherlands 4 26:10 16.5 4.5 3.2 32.1% 32.1% 91.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 26:10 16.5 4.5 3.2 32.1% 32.1% 91.3% 0 0
Petkim Spor 27 26:23 14.3 3.6 1.5 40.0% 37.7% 90.7% 0 0
Petkim Spor 13 27:31 17.1 4.5 2.9 42.1% 39.6% 93.5% 0 0
Buyukcekmece 31 30:27 17.6 5.2 2.5 43.0% 41.0% 89.4% 2 0
Netherlands 3 27:48 16.3 4.7 1.7 37.5% 25.0% 93.8% 0 0
Palencia Buyukcekmece 26 21:18 12.6 3.6 1.3 49.0% 53.8% 63.0% 0 0
Netherlands 6 18:49 10.8 2.7 1.7 39.5% 30.8% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions