Frankamp Conner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin 17 24:21 8.5 1.7 1.9 43.5% 35.5% 100.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 17 24:21 8.5 1.7 1.9 43.5% 35.5% 100.0% 0 0
Dinamo Bucharest 23 29:48 13.3 2.5 3.8 46.0% 40.2% 90.0% 0 0
Breogan Palencia 26 17:00 6.6 0.9 2.1 39.9% 34.2% 78.3% 0 0
Breogan 5 13:42 7 0.8 1.2 40.0% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions