Francisco Eduardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angola 3 8:05 0.7 0.7 0.3 14.3% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 8:05 0.7 0.7 0.3 14.3% 0.0% 0% 0 0
Benfica 6 14:39 4.8 2 0.2 41.7% 25.0% 75.0% 0 0
Benfica Benfica Lisboa B 28 14:33 6.5 3.1 0.6 43.0% 27.4% 65.3% 3 0
Benfica 9 9:09 3.4 1.2 0.2 34.4% 31.8% 25.0% 0 0
Benfica Benfica Lisboa B 28 14:31 6.3 4 0.5 46.9% 23.2% 50.0% 3 0
Benfica FC Porto Angola 27 9:46 3.7 1.8 0.3 52.9% 25.0% 56.8% 0 0
Benfica Lisboa B Benfica 30 18:24 10.4 4.4 0.9 49.8% 24.3% 70.8% 5 0
Benfica 2 7:09 5 1.5 0.5 80.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions