Franchelin Coline

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 36 27:01 11.1 3 7.5 37.5% 33.6% 80.6% 4 0
LFB W LFB W 26 27:25 12 3 8 38.0% 33.0% 81.7% 4 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 10 26:01 8.8 2.9 6.3 36.0% 35.3% 73.7% 0 0
Flammes Carolo W 1 24:56 2 1 8 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
Flammes Carolo W 30 24:04 9.8 2.9 6.5 39.3% 30.8% 80.2% 2 0
Flammes Carolo W 6 18:01 9.2 3.2 3.3 39.1% 17.6% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions