Foucart Lisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 22:18 10.1 2.8 2.3 39.6% 43.5% 68.6% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 22:18 10.1 2.8 2.3 39.6% 43.5% 68.6% 0 0
Kortrijk W 18 19:28 5.4 2.7 1.2 33.3% 33.3% 77.8% 0 0
Kortrijk W 2 23:08 4 2.5 1 28.6% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions