Fotu Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 9 22:24 7.8 6.1 2.6 41.3% 18.8% 78.9% 0 0
NBL NBL 9 22:24 7.8 6.1 2.6 41.3% 18.8% 78.9% 0 0
Nelson Giants 19 32:29 18.6 6.3 2.1 49.6% 34.8% 67.4% 3 0
New Zealand Breakers 8 7:54 2.8 1.5 0 57.1% 33.3% 100.0% 0 0
New Zealand 1 3:36 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions