Foster Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 7 30:17 19.3 2.9 4.1 44.2% 44.7% 84.6% 0 0
EASL EASL 7 30:17 19.3 2.9 4.1 44.2% 44.7% 84.6% 0 0
Syntainics MBC Alvark 64 26:37 15.6 3 3 47.5% 40.4% 61.8% 1 0
Hapoel Tel Aviv 26 22:03 12 2.3 2 48.3% 38.8% 78.6% 0 0
Hapoel Tel Aviv 25 24:30 13.8 2.7 1.6 53.8% 40.7% 62.5% 0 0
Rytas Shandong 45 22:31 16 3 2.4 50.9% 47.0% 68.1% 0 0
Rytas 2 23:15 18 3.5 3.5 50.0% 44.4% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions