Forrest Damian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 47 26:03 13.2 6.3 1 62.8% 29.4% 51.2% 4 0
DBL DBL 5 31:03 16.2 6.2 2.6 64.7% 50.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 10 23:35 10.8 4.3 0.8 65.2% 33.3% 51.2% 0 0
BNXT League BNXT League 32 26:02 13.5 6.9 0.8 62.0% 25.0% 51.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions