Forestier Valentin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpico 34 24:24 5.8 3.4 1.7 42.4% 28.8% 61.7% 0 0
Liga A Liga A 34 24:24 5.8 3.4 1.7 42.4% 28.8% 61.7% 0 0
Riachuelo 44 23:31 7.7 3.7 1.5 51.8% 39.8% 68.3% 0 0
Riachuelo 1 24:06 13 5 1 71.4% 50.0% 50.0% 0 0
Riachuelo 33 19:56 5.3 2.8 0.8 51.8% 42.2% 64.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions