Ford Jordan

Ford Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trapani Bahcesehir Kol. 29 18:21 8.3 1.7 2.3 46.5% 37.5% 91.5% 0 0
Lega A Lega A 13 26:46 13.2 2.5 4.4 47.3% 32.5% 94.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 15 11:29 4.1 1 0.6 45.8% 45.5% 77.8% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 11:48 9 1 1 37.5% 50.0% 100.0% 0 0
Trieste Trento Bahcesehir Kol. Trapani 17 16:14 8.8 1.7 1.8 48.5% 28.9% 90.5% 0 0
Trento 34 23:21 16.3 1.6 2.7 51.2% 39.1% 89.0% 0 0
New Orleans Pelicans Trento 23 25:09 16.1 1.9 2.9 52.3% 43.6% 88.5% 0 0
Sacramento Kings 8 4:30 3 0.6 0.4 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
Sacramento Kings 4 30:27 16.2 2.8 5.2 31.6% 31.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions