Fora Nancy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 14 14:42 3.9 1.6 2.1 28.6% 25.0% 86.4% 0 0
LFB W LFB W 7 13:18 3.9 1.1 1.3 30.8% 25.0% 90.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 7 16:06 3.9 2 3 26.7% 25.0% 83.3% 0 0
Switzerland W 3 20:54 5.7 3.7 4.3 20.0% 28.6% 87.5% 0 0
Tarbes GB W 36 25:29 6.8 2.8 3.6 37.6% 32.7% 71.2% 0 0
Switzerland W 8 23:32 7.8 5 3.2 39.3% 16.7% 63.6% 0 0
Tarbes GB W 27 20:42 4.3 2.7 2.2 38.5% 33.9% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions