Fongue Eric Etienne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 8 19:58 9.5 1 0.6 47.2% 44.2% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 8 19:58 9.5 1 0.6 47.2% 44.2% 100.0% 0 0
Fyllingen 8 24:47 7.9 2.1 0.9 41.7% 28.6% 100.0% 0 0
Fyllingen 35 28:14 11.4 3.2 1 47.3% 46.6% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions