Fometescu Tudor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 3 9:46 1 1 0.3 10.0% 11.1% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 9:46 1 1 0.3 10.0% 11.1% 0% 0 0
Rapid Bucuresti 35 30:54 6.9 3.5 1.2 38.7% 33.1% 48.1% 0 0
Rapid Bucuresti 2 33:34 1.5 3 1.5 10.0% 0.0% 50.0% 0 0
Arges Pitesti 25 18:22 3.9 2 1.1 38.4% 33.8% 80.0% 0 0
Arges Pitesti 8 17:29 2.9 1.9 0.5 34.8% 17.6% 66.7% 0 0
Arges Pitesti 33 31:03 6.8 3.1 2.1 34.3% 28.9% 88.0% 0 0
Romania 5 15:19 2 2.4 1.4 23.5% 15.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions