Foltin Marek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings MBK Handlova 16 10:10 1.2 1.1 0.9 20.0% 25.0% 0% 0 0
Extraliga Extraliga 16 10:10 1.2 1.1 0.9 20.0% 25.0% 0% 0 0
Nitra Blue Wings 3 15:25 3 1.3 0.3 15.8% 11.1% 50.0% 0 0
Nitra Blue Wings SPU Nitra 42 14:58 4.6 1.4 1.2 37.9% 34.2% 64.5% 0 0
BC Komarno 1 6:58 5 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
BC Komarno 25 7:05 1.8 0.5 0.4 35.6% 36.7% 40.0% 0 0
BC Komarno 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions