Fogg Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanghai 57 15:11 11.1 2.2 2.1 43.8% 39.8% 82.3% 0 0
CBA CBA 51 15:16 10.7 2.1 1.9 43.3% 38.9% 82.9% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 14:29 14.3 2.7 3 47.6% 45.5% 79.5% 0 0
Liaoning 44 31:09 22.2 4.6 3.7 47.6% 38.9% 85.6% 4 1
Liaoning 59 23:18 19.2 3.5 3.6 43.1% 37.6% 84.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions