Fogg Abigail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mainland Pouakai W 9 18:31 9.1 4 2.1 66.0% 54.5% 87.5% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 9 18:31 9.1 4 2.1 66.0% 54.5% 87.5% 0 0
Fribourg W 34 30:36 15.1 8.3 2.1 58.7% 30.0% 81.4% 7 0
Fribourg W 33 30:27 15.6 9.5 1.7 57.0% 26.6% 81.8% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions