Fobbs Brian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oldenburg 37 28:51 13.4 3.7 2.9 43.4% 34.0% 81.0% 0 0
BBL BBL 33 28:33 14 3.8 2.9 45.1% 35.7% 82.3% 0 0
German Cup German Cup 4 31:21 7.8 3 2.5 28.6% 21.7% 50.0% 0 0
Sassari 30 27:18 13.5 2.4 1.4 46.9% 35.4% 82.5% 0 0
Bonn Sassari Juventus 16 22:45 8.4 2.6 1.5 35.0% 27.9% 86.7% 0 0
Bonn 38 26:02 12.8 2.8 1.9 41.7% 37.3% 82.8% 0 0
Bonn 15 23:11 10.5 1.5 1.1 43.3% 34.3% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions