Floyd Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas Maccabi Ironi Ramat Gan 20 21:52 11.8 1.6 2.9 41.8% 38.2% 85.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 11 18:38 8.5 1.2 2.4 40.0% 26.7% 78.3% 0 0
Super League Super League 8 26:45 16.8 2 3.9 43.9% 45.5% 90.3% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 18:15 7 2 1 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Tofas 8 18:36 12.4 0.4 1.4 55.7% 45.5% 87.5% 0 0
Nanjing Tongxi Maroussi 32 23:59 13.1 2.5 4.8 44.6% 42.3% 82.8% 1 0
Zhejiang Guangsha Bursaspor 23 24:15 15 1.9 2.9 42.7% 33.0% 81.4% 0 0
Bursaspor 5 20:09 12.4 2 1.6 40.9% 38.5% 95.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions