Floyd Jehyve

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 29 16:30 5.5 3.5 2 74.4% 0% 54.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 16:30 5.5 3.5 2 74.4% 0% 54.2% 0 0
Petkim Spor 13 17:36 7.8 3.5 1.6 79.6% 0% 50.0% 0 0
Ibaraki Robots Nagasaki 55 24:02 7.9 6.6 1.9 66.7% 100.0% 50.7% 7 0
Merkezefendi Bnei Herzliya 14 30:04 9.1 6.4 1.8 62.2% 0.0% 63.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions