Florveus John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 11 16:12 6.4 5.2 0.3 61.8% 0% 65.1% 1 0
NBL NBL 11 16:12 6.4 5.2 0.3 61.8% 0% 65.1% 1 0
Cherno More Spartak Pleven 3 22:48 9.3 6 0.3 45.5% 0% 72.7% 0 0
Cherno More 34 24:40 11.2 6.7 0.7 68.0% 0.0% 64.6% 4 0
Rilski Sportist 2 23:41 11 4.5 0 70.0% 0% 88.9% 0 0
Levski Rilski Sportist 43 23:51 10.6 5.8 0.5 65.0% 0.0% 61.0% 4 0
Levski 1 30:58 19 12 3 77.8% 0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions