Flores Cade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NorthPort 10 27:03 10.3 7.4 2.1 71.0% 25.0% 66.7% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 10 27:03 10.3 7.4 2.1 71.0% 25.0% 66.7% 1 0
NorthPort 11 24:44 7.9 6.7 1.7 54.2% 0.0% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions