Flor Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Platense 35 26:47 13.2 3.1 4.1 36.6% 34.4% 84.9% 0 0
Liga A Liga A 35 26:47 13.2 3.1 4.1 36.6% 34.4% 84.9% 0 0
Platense 36 27:33 14.9 3.2 2.6 43.2% 35.2% 82.3% 0 0
Platense 44 29:11 17.1 4.1 2.9 43.2% 35.2% 74.9% 1 0
Broncos 19 15:27 5.2 1.5 1.7 38.0% 29.8% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions