Fleming Jr. Phlandrous

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy 28 29:43 12 3.5 4.5 40.3% 30.3% 72.2% 0 0
LNB LNB 28 29:43 12 3.5 4.5 40.3% 30.3% 72.2% 0 0
Memphis Grizzlies 8 16:48 5.8 3.2 1.4 43.3% 28.6% 66.7% 1 0
Bonn 33 25:23 14.3 3.9 4.1 43.0% 32.9% 81.1% 0 0
MoraBanc Andorra Bonn 10 28:09 15.7 3.7 3 44.5% 23.6% 96.8% 0 0
Le Portel 34 27:21 10.8 4.1 3.4 32.8% 25.7% 82.4% 0 0
Le Portel 3 32:45 10.7 3.7 6 41.4% 36.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions