Flatten Skyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karhu Basket Peja 22 27:21 12.4 3.6 2 41.8% 37.8% 74.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 5 26:10 13.8 3 2.2 38.0% 37.0% 95.5% 0 0
Superliga Superliga 12 25:33 9.7 4 1.7 43.3% 36.2% 63.0% 0 0
ENBL ENBL 5 32:52 17.6 3.4 2.6 42.9% 41.2% 70.3% 0 0
Al Sadd 19 30:34 19.6 3.4 3.4 50.0% 38.0% 79.3% 0 0
Lavrio PAOK 18 22:49 5.3 2.3 0.7 35.1% 29.2% 100.0% 0 0
PAOK 4 18:06 1.5 2 0 8.7% 8.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions