Flagg Savion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Napoli 1 30:00 8 2 1 37.5% 40.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 30:00 8 2 1 37.5% 40.0% 0% 0 0
Basket Napoli 28 31:00 12.4 4.7 2.6 46.5% 33.3% 52.4% 0 0
Rytas 42 21:27 8.2 3.7 1.7 49.1% 34.4% 46.0% 1 0
Bonn Rytas 15 24:06 7.6 3.9 1.5 40.5% 32.1% 33.3% 0 0
Bonn 38 23:34 8.5 4.6 1.3 52.2% 38.7% 45.0% 1 0
Phoenix Suns Bonn 19 21:40 5.9 4.7 1.2 44.8% 19.0% 63.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions