Fjellerup Maximo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basquet Girona 3 13:05 6.7 1.7 1.3 40.0% 0% 80.0% 0 0
ACB ACB 3 13:05 6.7 1.7 1.3 40.0% 0% 80.0% 0 0
Basquet Girona 31 20:13 9.4 4 1.3 48.1% 34.6% 82.0% 0 0
Argentina 4 2:04 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basquet Girona 25 12:17 4.2 2.4 1.3 37.9% 28.1% 65.4% 0 0
San Lorenzo 7 10:17 5.4 2.3 1.6 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions