Fiszer Dominika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sleza Wroclaw W 3 17:44 4.3 1 4.3 44.4% 33.3% 50.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 3 17:44 4.3 1 4.3 44.4% 33.3% 50.0% 0 0
Sleza Wroclaw W 37 18:10 2.8 2.1 4.5 29.7% 28.4% 52.6% 0 0
Lublin W 2 27:01 4 1.5 4.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Lublin W 36 26:40 5.4 2.7 5.4 32.6% 35.5% 69.8% 0 0
Lublin W 1 19:25 8 3 2 50.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions