Fischer Ricardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 18:34 7.3 2.3 5.3 50.0% 45.5% 85.7% 0 0
Super 8 Super 8 3 18:34 7.3 2.3 5.3 50.0% 45.5% 85.7% 0 0
Minas 48 20:36 7.6 2.2 5.7 42.4% 36.4% 77.8% 1 0
Sao Paulo 31 27:13 11.2 2.7 5.7 38.4% 28.5% 77.0% 4 0
Sao Paulo 45 26:55 12.5 2.6 4.5 45.0% 37.6% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions