Fillios Giorgos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK 21 8:47 2.7 1 1 34.5% 25.0% 66.7% 0 0
Basket League Basket League 21 8:47 2.7 1 1 34.5% 25.0% 66.7% 0 0
PAOK 13 7:48 2.3 0.9 0.7 46.2% 25.0% 50.0% 0 0
AEK Athens Aris 18 9:05 1.8 0.8 0.5 28.9% 25.0% 62.5% 0 0
Aris 7 13:57 2.6 1.3 1.6 38.5% 50.0% 75.0% 0 0
Aris 6 3:36 0.5 0.3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Aris 9 8:40 0.8 1.1 0.7 37.5% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions