Filippakos Panagiotis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team Cali Maroussi Apollon Patras 27 15:59 8.1 3.3 0.3 53.0% 37.9% 65.9% 1 0
LBP LBP 13 24:36 13.5 5.6 0.5 54.2% 42.9% 71.4% 1 0
Basket League Basket League 14 8:00 3 1.2 0.1 48.6% 25.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions