Filipovic Nenad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 27 13:22 3.4 2.3 0.9 28.4% 15.4% 88.5% 0 0
First League First League 27 13:22 3.4 2.3 0.9 28.4% 15.4% 88.5% 0 0
Radnicki 6 16:06 4.8 3.8 2.3 37.0% 12.5% 77.8% 0 0
Radnicki 27 12:29 3.8 1.5 0.4 34.8% 27.3% 85.2% 0 0
Radnicki 6 4:00 1.5 0.3 0.3 50.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions