Filip Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 6 18:09 4.7 4.5 0.7 34.2% 0.0% 100.0% 0 0
TKBL W TKBL W 6 18:09 4.7 4.5 0.7 34.2% 0.0% 100.0% 0 0
Bourges W 38 13:21 4 3.8 0.6 44.3% 0.0% 74.5% 0 0
Bourges W 13 13:46 4.7 3.7 0.8 52.5% 0.0% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions