Filevych Kristina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 19 28:27 12.3 11.5 2.8 48.0% 28.6% 73.4% 9 0
Superleague W Superleague W 19 28:27 12.3 11.5 2.8 48.0% 28.6% 73.4% 9 0
Ukraine W 5 22:18 5.4 2.8 1 37.0% 23.1% 85.7% 0 0
Kyiv Basket W 17 33:20 15.6 11.9 3.3 38.4% 22.0% 65.5% 10 0
Ukraine W 6 23:32 8.3 4 0.5 48.3% 50.0% 63.2% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 19 34:53 17.6 11.7 4.2 46.5% 36.1% 83.3% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions