Figueroa LJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 2 8:53 3 0.5 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 8:53 3 0.5 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 10 26:31 18.7 0.3 2.4 49.6% 41.5% 63.6% 0 0
Leyma Coruna Aris 28 17:45 6.3 3.1 1.1 45.8% 28.9% 53.8% 0 0
Aris 5 22:44 8.8 3 0.2 45.2% 20.0% 80.0% 0 0
Ulm 39 22:53 12 3.1 1.1 52.4% 43.2% 77.3% 0 0
Los Angeles Lakers Ulm Dominican Republic 25 25:12 12.2 3.7 1.9 51.0% 35.3% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions