Figueredo Diego

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa 48 22:55 9.4 2.4 3.6 40.8% 39.6% 74.5% 0 0
Liga A Liga A 48 22:55 9.4 2.4 3.6 40.8% 39.6% 74.5% 0 0
Titanes de Barranquilla Riachuelo 47 29:34 14 4.2 4.1 42.9% 41.4% 88.0% 3 0
Riachuelo 1 33:33 5 4 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Sao Jose 35 31:32 12.5 3 6.8 41.0% 33.5% 84.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions