Fierro Mariano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 46 13:30 5.3 3.4 0.4 36.3% 29.0% 63.6% 1 0
Liga A Liga A 46 13:30 5.3 3.4 0.4 36.3% 29.0% 63.6% 1 0
Ferro 37 27:45 11.9 5.5 1 41.5% 30.7% 70.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions