Fidelis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pato 35 24:42 7.9 4.9 1.5 46.1% 21.2% 63.7% 1 0
NBB NBB 35 24:42 7.9 4.9 1.5 46.1% 21.2% 63.7% 1 0
Pinheiros 16 14:00 2.8 2.1 0.8 39.0% 27.8% 72.7% 0 0
Pinheiros 9 7:34 1.7 1.1 0.6 36.4% 0.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions