Fevrier Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cantu Le Portel 26 27:28 14.3 5.3 2.3 45.9% 38.4% 74.7% 0 0
Lega A Lega A 9 24:53 10.6 4.4 2.8 47.8% 41.2% 70.8% 0 0
LNB LNB 17 28:50 16.4 5.8 2.1 45.3% 37.5% 76.3% 0 0
Le Portel 1 15:50 2 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Le Portel 27 27:20 11.4 3.7 1.8 33.7% 33.3% 71.1% 0 0
Le Portel 13 25:43 9.8 3.5 1.5 45.0% 34.1% 77.8% 0 0
Le Portel 34 20:03 7.9 3 1.3 38.7% 29.3% 70.3% 0 0
Le Portel 4 18:37 7 3 0.5 35.7% 27.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions