Feukic Elma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 21 31:42 17.5 3.3 3.2 37.5% 29.2% 70.7% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 31:42 17.5 3.3 3.2 37.5% 29.2% 70.7% 1 0
Jumper W 22 29:25 11.8 2.3 3.9 32.7% 29.0% 76.7% 1 0
Bosnia & Herzegovina W 1 1:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Jumper W 25 33:01 12.1 3.2 3 36.6% 29.9% 77.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions