Ferrell Yogi

Ferrell Yogi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro 2 31:41 10.5 1.5 3.5 31.6% 14.3% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 31:41 10.5 1.5 3.5 31.6% 14.3% 100.0% 0 0
Buducnost 3 30:24 12 3.3 4 52.0% 41.2% 75.0% 0 0
Buducnost 4 27:20 17.5 5 6.8 55.8% 57.7% 77.8% 2 0
Buducnost 46 24:55 13.7 2.7 4.4 48.8% 41.8% 91.6% 1 0
Buducnost 55 23:15 11.6 2.3 3.6 43.5% 34.0% 92.1% 1 0
Shanghai 7 24:34 12.4 4 4.3 40.3% 25.8% 84.0% 0 0
Buducnost 28 23:31 12.6 2.2 4 46.6% 36.7% 87.5% 0 0
Los Angeles Clippers 3 1:44 0.7 0.7 0.3 0% 0% 0% 0 0
Brooklyn Nets Dallas Mavericks 3 24:00 12 1.7 2.3 36.4% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions