Ferreira Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 37 25:07 9.9 3.8 1.6 46.5% 37.3% 67.2% 1 0
NBB NBB 37 25:07 9.9 3.8 1.6 46.5% 37.3% 67.2% 1 0
Unifacisa 35 25:16 8.7 3.7 1.3 40.1% 33.6% 73.1% 0 0
Unifacisa 3 23:29 12.3 4.7 1.7 44.8% 57.1% 77.8% 0 0
Unifacisa 26 22:26 9.5 3.8 1.8 42.9% 30.5% 69.0% 1 0
Paulistano 2 12:51 3 2.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions