Fernando

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 1 1:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 1:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Minas 22 6:03 2.3 1.1 0.3 46.2% 14.3% 57.1% 0 0
Minas 1 0:27 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Minas 37 5:01 1.3 0.6 0.1 36.2% 21.4% 50.0% 0 0
Minas 1 2:05 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions