Fernandez Victor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Martin 35 21:58 11.5 2.6 2.2 47.2% 39.0% 77.3% 0 0
Liga A Liga A 35 21:58 11.5 2.6 2.2 47.2% 39.0% 77.3% 0 0
Penarol 36 23:47 10.2 3.1 2.7 39.2% 34.2% 74.1% 0 0
Llaneros 5 28:17 7.6 3.6 4.4 31.8% 26.9% 42.9% 0 0
Penarol Riachuelo 45 27:11 10.3 3.4 2.6 39.4% 28.3% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions