Fernandez Rudy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Real Madrid Spain 10 16:08 4.2 1.8 1.2 30.8% 30.3% 88.9% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 3 12:13 1.7 2.3 1 22.2% 14.3% 0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 7 17:49 5.3 1.6 1.3 33.3% 34.6% 88.9% 0 0
Real Madrid 27 12:46 3.9 1.8 0.7 38.3% 37.3% 83.3% 0 0
Real Madrid 26 15:25 3.3 1.9 1.4 36.6% 36.4% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions