Fernandes Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 31 26:45 12.1 2.8 1.3 40.5% 31.4% 71.1% 0 0
NBB NBB 31 26:45 12.1 2.8 1.3 40.5% 31.4% 71.1% 0 0
Cearense 29 11:01 2.9 0.9 0.3 35.9% 26.8% 80.0% 0 0
Cearense 1 17:43 0 3 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cearense 31 8:30 2.6 0.8 0.3 40.3% 38.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions