Ferme Tadej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 23 33:31 12.6 2.7 5.3 41.0% 39.6% 84.6% 3 0
Liga UPC Liga UPC 21 33:12 12.7 2.7 5.4 40.1% 38.5% 84.4% 3 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 36:47 11.5 3 3.5 53.3% 54.5% 100.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 18 17:43 6.9 1.8 2.3 40.5% 33.8% 66.7% 0 0
Perspektiva Ilirija 18 19:23 7.6 2.2 2.2 40.4% 38.2% 77.8% 0 0
Perspektiva Ilirija 23 25:50 10.6 2.3 4.7 44.1% 42.1% 84.2% 0 0
Perspektiva Ilirija 8 23:23 11 4.1 6.4 43.5% 43.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions