Ferenz Mikayla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 22 36:08 23.6 10.9 3.5 48.8% 42.9% 92.2% 14 0
Total League Women Total League Women 22 36:08 23.6 10.9 3.5 48.8% 42.9% 92.2% 14 0
Amicale Steesel W 20 33:11 19.2 5.1 4 50.0% 44.0% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions