Ferencz Csaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kormend 35 23:28 7 2.1 1.5 41.6% 40.0% 69.0% 0 0
NBA NBA 35 23:28 7 2.1 1.5 41.6% 40.0% 69.0% 0 0
Kormend Szombathely 36 26:58 8.2 3.6 1.1 52.7% 51.7% 68.0% 0 0
Kormend 33 22:33 8.2 1.9 1 42.9% 40.7% 87.5% 0 0
Kormend 1 1:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions