Ferderber Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost 27 30:24 13 4.6 3.3 40.9% 32.5% 67.9% 0 0
Prva Liga Prva Liga 27 30:24 13 4.6 3.3 40.9% 32.5% 67.9% 0 0
Mladost 32 26:48 9.2 4 1.8 40.1% 33.6% 83.9% 1 0
Cibona 31 13:26 2.8 2 0.6 42.7% 35.9% 64.3% 0 0
Cibona 2 1:14 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions