Feliz Andres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 6 29:36 20.8 5 5.3 50.5% 41.9% 78.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 29:36 20.8 5 5.3 50.5% 41.9% 78.9% 0 0
Real Madrid 3 18:34 11.7 5 3 59.1% 40.0% 50.0% 0 0
Real Madrid 30 17:21 8 2.8 2.2 50.3% 32.2% 80.0% 0 0
Valencia Real Madrid 40 16:48 7.1 2.6 2 47.6% 41.2% 75.9% 0 0
Real Madrid 38 18:06 7.1 3.1 2.2 47.7% 32.5% 80.3% 0 0
Real Madrid Dominican Republic 38 15:10 5.2 1.8 1.7 45.1% 29.0% 61.1% 0 0
Joventut Badalona 28 26:42 14.7 4.1 4.2 46.7% 28.4% 81.2% 0 0
Joventut Badalona Dominican Republic 22 29:08 14.2 5 5.4 50.0% 37.2% 69.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions